Mizuchan bật mí 5 lỗi thường gặp khi vận hành hệ thống xử lý nước thải và cách khắc phục
Thực tế, nhiều sự cố không phải do công nghệ lỗi thời, mà chính là do lỗi vận hành hệ thống xử lý nước thải. Những sai sót nhỏ trong vận hành có thể dẫn đến hậu quả xử lý nước thải nghiêm trọng, gây tốn kém chi phí và rủi ro pháp lý nếu không tuân thủ QCVN.
1. Mất cân bằng vi sinh (MLSS/MLVSS) – “trái tim” của hệ thống sinh học bị bỏ quên
Trong mọi hệ thống xử lý nước thải sinh học, bùn hoạt tính chính là “trái tim”. Vi sinh vật trong bùn đóng vai trò phân hủy các hợp chất hữu cơ (BOD, COD). Tuy nhiên, nếu mật độ vi sinh – được thể hiện qua chỉ số MLSS (Mixed Liquor Suspended Solids) – không được duy trì trong khoảng cho phép, toàn bộ quy trình sẽ mất ổn định.
Khi MLSS quá thấp, hệ vi sinh yếu, không đủ khả năng xử lý chất hữu cơ; ngược lại, nếu MLSS quá cao, bùn trở nên đặc, khó lắng và dễ gây tắc nghẽn. Nguyên nhân thường đến từ việc xả thải không đều, thiếu dinh dưỡng N và P, hoặc quản lý tuần hoàn bùn sai cách.
Tại Mizuchan, chúng tôi thường khuyến nghị khách hàng duy trì MLSS trong khoảng 2.500–4.000 mg/L (với hệ bùn hoạt tính thông thường). Việc theo dõi định kỳ MLSS, SV30 và tỷ lệ F/M (Food/Microorganism) giúp đảm bảo vi sinh khỏe mạnh và nước đầu ra luôn đạt chuẩn.
2. Máy thổi khí hoạt động không ổn định – nguyên nhân gây “đột quỵ” cho hệ sinh học
Nếu bùn hoạt tính là trái tim, thì máy thổi khí chính là phổi của hệ thống. Khi lượng oxy hòa tan (DO) trong bể sinh học giảm đột ngột, vi sinh hiếu khí sẽ “ngừng thở”, dẫn đến phân hủy yếm khí, sinh mùi hôi và làm nước chuyển sang màu xám đen.
Điều đáng nói là lỗi này thường không xuất phát từ thiết kế, mà từ quá trình vận hành hoặc bảo trì sai cách:
- Bộ khuếch tán khí (diffuser) bị nghẹt do cặn.
- Ống dẫn khí bị gỉ, rò rỉ.
- Không kiểm tra định kỳ máy thổi khí, khiến vòng bi hoặc cánh quạt mòn mà không phát hiện.
Để tránh “cơn đột quỵ” oxy này, doanh nghiệp nên lắp cảm biến DO online tại nhiều vị trí và thiết lập ngưỡng cảnh báo dưới 1,5 mg/L. Ngoài ra, lịch bảo trì máy thổi khí định kỳ 3–6 tháng/lần giúp đảm bảo hoạt động ổn định.
Một lưu ý quan trọng khác là luôn thiết kế hệ thống theo nguyên tắc N+1 (có ít nhất 1 máy dự phòng). Bởi vì trong xử lý nước thải, thời gian dừng chỉ vài giờ cũng có thể khiến cả bể vi sinh “chết” hàng loạt.
3. Không kiểm soát tải hữu cơ – “cơn sốc” khiến hệ thống sụp đổ
Một trong những lỗi vận hành nguy hiểm nhất là không kiểm soát được tải lượng hữu cơ (BOD/COD) khi nguồn thải đầu vào thay đổi đột ngột.
Ví dụ, ở nhà máy thực phẩm, chỉ cần một mẻ rửa bồn hoặc thay đổi nguyên liệu sản xuất cũng khiến COD tăng gấp 2–3 lần bình thường. Khi đó, vi sinh chưa kịp thích nghi và bị “sốc tải”, làm nước đầu ra vượt chuẩn QCVN.
Giải pháp ở đây không chỉ là thêm hóa chất, mà là kiểm soát đầu vào thông minh. Một hệ thống vận hành tốt cần có:
- Bể điều hòa lưu lượng đủ lớn, có sục khí và khuấy trộn liên tục.
- Cảm biến đo COD/TSS online để phát hiện sớm biến động.
- Quy trình điều tiết lưu lượng (equalization) trước khi nước vào bể sinh học.
Nhiều dự án do Mizuchan thực hiện cho thấy, chỉ cần bổ sung thêm bể điều hòa hoặc cải tiến đường ống nạp, hiệu quả xử lý tăng tới 30–40%, đồng thời giảm đáng kể rủi ro không đạt QCVN.
4. Bỏ qua hiệu chuẩn thiết bị đo và hệ thống SCADA giám sát
Rất nhiều sự cố không phải do lỗi cơ học mà đến từ số liệu sai lệch. Khi đầu đo pH, DO hoặc ORP không được hiệu chuẩn định kỳ, người vận hành dễ đưa ra quyết định sai - ví dụ, tăng thổi khí không cần thiết hoặc châm hóa chất quá liều.
Một hệ thống hiện đại cần được tích hợp SCADA hoặc hệ giám sát IoT, giúp theo dõi, lưu trữ và phân tích dữ liệu theo thời gian thực. Điều này không chỉ giúp nhận biết bất thường sớm mà còn tạo bằng chứng vận hành hợp pháp khi cơ quan môi trường kiểm tra.
Để đảm bảo độ chính xác, Mizuchan khuyến nghị:
- Hiệu chuẩn thiết bị đo 1–3 tháng/lần.
- Vệ sinh đầu đo bằng dung dịch chuyên dụng.
- Sử dụng bộ lưu dữ liệu (data logger) kết nối đám mây để ghi nhận tự động.
Khi có dữ liệu chuẩn, việc vận hành sẽ không còn phụ thuộc vào cảm tính, mà dựa trên chỉ số kỹ thuật cụ thể – đúng tinh thần của vận hành hiện đại.
Tham khảo ngay: Quy trình xử lý nước thải và Cách xây dựng hệ thống đạt chuẩn QCVN
5. Thiếu kế hoạch bảo trì định kỳ – “căn bệnh âm thầm” khiến chi phí tăng gấp đôi
Bơm hỏng, van kẹt, hệ DAF mất áp, máy ép bùn không hoạt động… là những sự cố nhỏ nhưng có thể khiến hệ thống phải dừng hoạt động toàn bộ. Và phần lớn đều đến từ thiếu kế hoạch bảo trì định kỳ (preventive maintenance).
Hệ thống xử lý nước thải vốn vận hành liên tục 24/7 nên mọi chi tiết cơ khí, từ vòng bi bơm đến dây curoa, đều chịu mài mòn. Nếu không được bảo dưỡng kịp thời, chi phí sửa chữa có thể cao gấp 2–3 lần so với chi phí bảo trì.
Giải pháp bền vững là thiết lập bảng kế hoạch bảo trì chi tiết (CMMS) – phân chia hạng mục kiểm tra theo ngày, tuần, tháng, quý.
Ví dụ:
- Hàng ngày: kiểm tra DO, quan sát màu bùn, mùi nước.
- Hàng tuần: vệ sinh song chắn rác, đo MLSS, kiểm tra máy thổi khí dự phòng.
- Hàng tháng: bôi trơn bơm, hiệu chuẩn đầu đo.
Doanh nghiệp nào tuân thủ quy trình này thường giảm được 25–40% sự cố dừng hệ thống và tuổi thọ thiết bị kéo dài hơn đáng kể.
Vận hành hiệu quả – chìa khóa giúp hệ thống đạt chuẩn QCVN bền vững.
Hãy liên hệ Mizuchan để có thêm thông tin về lọc và xử lý nước:
• Website: www.mizuchan.org
• Email: info@mizuchan.org
• Hotline: 0812896111 – 0812136111 - MIZUCHAN CO., LTD